Mời bạn CLICK vào liên kết bên dưới và MỞ ỨNG DỤNG SHOPEE để mở khóa toàn bộ chương truyện.
https://s.shopee.vn/8KkLtKcUGv

Lưu ý: Nội dung trên chỉ xuất hiện 1 lần trong ngày, mong Quý độc giả ủng hộ. Xin chân thành cảm ơn!
(Cảm ơn ông đã tôi cơ hội .)
“Nach meiner Einschätzung verfügt dieser Vorschlag zwar über beeindruckendes Geschäftsmodell — doch er ignoriert einige grundlegende kulturelle Unterschiede, die für den Erfolg unserer Zusammenarbeit entscheidend sind.”
(Theo đánh của tôi, đề xuất tuy sở hữu một mô hình kinh doanh ấn tượng — nhưng lại bỏ qua những khác biệt mang nền tảng, mà chính chúng mới là yếu tố quyết sự thành của mối quan hệ hợp tác.)
Vừa dứt lời.
Schmidt và đội lãnh đạo người Đức bên cạnh đã lộ rõ vẻ hứng thú.
Ánh mắt họ sáng lên.
Còn Cố Trình — dù không hiểu một chữ — vẫn nhận ra sự thay đổi ấy.
Trái tim anh ta…
đã bắt chìm xuống đáy.
Tôi không lại.
Ánh mắt bình tĩnh, giọng nói gọn như lưỡi dao vừa rời khỏi vỏ.
Tiếp tục nói.
“Erstens, die Kommunikationsstrategie.”
(Thứ nhất — chiến lược giao tiếp.)
“Der Vorschlag betont ‘effiziente und schnelle Entscheidungen’, was zwar dem chinesischen Geschäftsstil entspricht, aber das deutsche Bedürfnis nach Konsens und detaillierter Planung — dem sogenannten Konsensprinzip — völlig außer Acht lässt.”
( đề xuất nhấn mạnh việc “ra quyết nhanh và hiệu quả”. có thể phù hợp với phong cách kinh doanh Trung Quốc — nhưng lại hoàn phớt lờ nhu cầu đạt được đồng thuận và lập kế hoạch chi tiết của người Đức, tức cái gọi là “nguyên tắc đồng thuận”.)
“Eine solche aggressive Vorgehensweise würde bei deutschen Partnern als Druck und Respektlosigkeit empfunden werden — und das für eine langfristige Partnerschaft unerlässliche Vertrauen von Anfang an untergraben.”
(Cách tiếp cận mang tấn như vậy sẽ bị đối tác Đức xem là áp lực, thậm là thiếu tôn — từ đó phá vỡ nền tảng niềm tin vốn là kiện tiên quyết một mối quan hệ hợp tác lâu dài.)
Mỗi câu tôi nói ra — Schmidt lại chậm rãi gật .
Vài lãnh đạo người Đức bên cạnh thậm bắt trao đổi nhỏ bằng mẹ đẻ, ánh mắt lộ rõ sự tán thành.
Còn Cố Trình…
mặt anh ta đã trắng đến mức gần như trong suốt.
Anh ta nhìn tôi.
Trong mắt là tuyệt vọng — và cả một tia van xin yếu ớt.
Như thể đang cầu khẩn tôi… lại.
Nhưng.
Sao tôi có thể ?
“Zweitens, das Personalmanagement.”
(Thứ hai — quản trị nhân sự.)
“Der Vorschlag sieht vor, chinesisches Managementteam zur Leitung des Projekts einzusetzen, um die ‘Effizienz’ zu gewährleisten. Dies fataler Fehler.”
( kế hoạch dự cử một đội quản lý Trung Quốc sang hành dự án nhằm đảm bảo “hiệu suất”. Đây là một sai lầm mang mạng.)
“Es ignoriert die Bedeutung der Mitbestimmung der deutschen Unternehmenskultur. Deutsche Mitarbeiter erwarten, Entscheidungsprozesse einbezogen zu werden. rein chinesisches Führungsteam würde unweigerlich zu massiven internen Konflikten und einem Motivationsverlust führen.”
( bỏ qua hoàn trị “đồng tham gia quyết ” trong doanh nghiệp Đức. Nhân viên Đức kỳ vọng được góp nói vào quá trình ra quyết . Một bộ máy lãnh đạo thuần Trung Quốc gần như chắc chắn sẽ gây ra xung đột nội bộ nghiêm — sự suy giảm động lực làm việc.)
Tôi nửa nhịp.
Rồi tiếp tục — giọng càng lúc càng .
“Drittens — und das der kritischste Punkt: das Risikobewusstsein.”
(Thứ ba — và là điểm then chốt nhất: ý thức về rủi ro.)
“Der gesamte Plan von einem extremen Optimismus geprägt, der die potenziellen Risiken und Herausforderungen stark unterbewertet. Das widerspricht fundamental der deutschen Mentalität, die stets das Worst-Case-Szenario Betracht zieht.”
( bộ kế hoạch bị bao phủ bởi sự lạc quan cực đoan, đánh thấp nghiêm những rủi ro và thách thức tiềm tàng. đi ngược hoàn với tư duy Đức — nơi người ta luôn chuẩn bị kịch tồi tệ nhất.)
“ Partner, der die Risiken nicht ehrlich benennt, den Augen eines deutschen Unternehmens kein verlässlicher Partner.”
(Một đối tác không đủ thắn để ra rủi ro — trong mắt doanh nghiệp Đức — tuyệt đối không phải là một đối tác đáng tin cậy.)
Khi câu cuối rơi xuống.
Cả phòng họp — lặng như tờ.
Trên gương mặt Schmidt và đội của ông không còn là tán thành nữa.
Mà là…
Tin tưởng.
Thậm — thưởng thức.
Phân tích của tôi giống như một lưỡi dao phẫu thuật chính xác.
Mổ vào lõi .
Lột sạch lớp vỏ hào nhoáng của kế hoạch tưởng chừng hoàn hảo kia.
Từng điểm tôi ra — đều đánh trúng nơi người Đức coi nhất.
Đó là những vùng mù mà Cố Trình và cái gọi là “đội tinh anh” của anh ta…
Dù thức trắng bao nhiêu đêm, dựng thêm bao nhiêu mô hình dữ liệu —
vĩnh viễn không chạm tới được.
Và rồi…
Phán quyết cuối .
Tôi xoay .
Lần tiên — nhìn vào anh ta.
Cố Trình đứng trên bục, thân hình đã không còn vững.
Như thể cần một cơn gió đủ quật ngã.
Tôi chuyển sang Trung.
Giọng lạnh đến mức không mang theo một tia cảm xúc.
“Vì vậy, thưa ông Schmidt — kết luận cuối của tôi là…”
“Tuy ty của Cố Trình sở hữu tiềm năng thương mại đáng kể…”
“Nhưng doanh nghiệp và phong cách vận hành của họ — so với những trị mà RheinTech luôn đề cao: sự chuẩn mực, liêm chính, và tinh thần tôn lẫn nhau — đang tồn tại…”
Tôi cố ý lại.
Nhìn vào gương mặt không còn giọt máu của anh ta.
Từng chữ rơi xuống — chậm, rõ, tàn nhẫn.
“Xung đột mang nền tảng.”
“Không thể dung hòa.”
Tôi khép lại:
“Tôi — không đề cử.”
Nói xong.
Tôi không nhìn anh ta thêm một lần nào nữa.
Tôi quay lại phía ông Schmidt, dùng Đức bổ sung một câu ngắn gọn, lễ độ:
“Das meine Analyse. Vielen Dank.”
(Đó là bộ phân tích của tôi. Xin cảm ơn.)
Ông Schmidt nhìn tôi, trong ánh mắt không hề che giấu sự tán thưởng.
Ông đứng dậy, là người tiên vỗ tay.
“Hervorragend, Frau Xu! Absolut hervorragend!”
(Xuất , cô Hứa! Thật sự xuất !)
“Ihre Einblicke sind für uns von unschätzbarem Wert.”
(Những góc nhìn của cô có trị vô to lớn đối với chúng tôi.)
Các lãnh đạo người Đức phía sau ông đồng loạt đứng lên, vỗ tay.
Còn phía bên kia bàn họp—
Đội của ty Cố Trình, ai nấy mặt mày tái nhợt.
Riêng Cố Trình… như một bức tượng bị rút cạn linh hồn, đứng chết lặng trên bục.
Anh ta thua rồi.
Thua thảm hại.
Thua đến mức không còn gì để cứu vãn.
Thậm đến cuối , anh ta không thực sự hiểu—
mình đã thua như thế nào.
Ông Schmidt quay sang Cố Trình. Nụ cười đã biến mất, còn lại vẻ nghiêm nghị quen thuộc.
Ông dùng Anh, giọng điềm tĩnh nhưng lạnh lùng:
“Mr. Gu, thank you for your presentation.
(Cảm ơn ông Cố vì phần trình bày.)
But as Ms. Xu has just pointed out, we believe there are fundamental differences between our corporate cultures.
(Nhưng như cô Hứa vừa phân tích, chúng tôi rằng giữa hai bên tồn tại những khác biệt mang nền tảng trong doanh nghiệp.)
We have decided to terminate the cooperation negotiation with your company.
(Vì vậy, chúng tôi quyết chấm dứt đàm phán hợp tác với quý ty.)
I wish you all the best the future.
(Chúc ông mọi tốt đẹp trong tương lai.)”
Nói xong, ông đưa tay làm một động tác lịch sự—
Tiễn khách.
Rất thắn.
Rất dứt khoát.
Không chừa lại chút thể diện nào.
Cố Trình loạng choạng một cái, suýt ngã quỵ.